长宁区
Quận Changning, trung tâm Thượng Hải
Quận Changning, trung tâm Thượng Hải
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Changning ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên; Quận Changning ở Thượng Hải
›长安Cháng ānTrường An (tên cổ của Tây An 西安[Xi1 an1]), thủ đô của Trung Quốc thời nhà Đường 唐朝[Tang2 chao2]; nay là khu…
›长宁县Cháng níng xiànHuyện Changning ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên
›长尾地鸫cháng wěi dì dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đuôi dài (Zoothera dixoni)
›长安区Cháng ān QūQuận Trường An của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây; Quận Trường An của thành phố Thạch Gia…
›长尾夜鹰cháng wěi yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus)
›长尾奇鹛cháng wěi qí méi(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi dài sibia (Heterophasia picaoides)
›长尾山椒鸟cháng wěi shān jiāo niǎo(loài chim ở Trung Quốc) loài chích choè đuôi dài (Pericrocotus ethologus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.