Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凿枘鑿枘

záo ruì

凿枘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凿枘 trong tiếng Việt

khít như mộng và lỗ mộng

Tra từ liên quan