Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长多長多

cháng duō

长多 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长多 trong tiếng Việt

triển vọng tốt trong dài hạn (tài chính)

Tra từ liên quan