Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凿石场鑿石場

záo shí chǎng

凿石场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凿石场 trong tiếng Việt

mỏ đá

Tra từ liên quan