Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凿岩机鑿岩機

záo yán jī

凿岩机 là gì?

凿岩机 [záo yán jī] có nghĩa là máy khoan đá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凿岩机 trong tiếng Việt

máy khoan đá

Cách đọc và ghi nhớ 凿岩机

凿岩机 được đọc là záo yán jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy khoan đá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan