Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长出長出

zhǎng chū

长出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长出 trong tiếng Việt

mọc (lá, chồi, râu v.v.)

Tra từ liên quan