Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

záo

凿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凿 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) cái đục; khoan lỗ; đục; đào; (văn học) chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi; cũng đọc là [zuo4]

Tra từ liên quan