Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单人匹马單人匹馬

dān rén pǐ mǎ

单人匹马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单人匹马 trong tiếng Việt

một mình một ngựa (thành ngữ)

Tra từ liên quan