单一码 là gì?
单一码 [dān yī mǎ] có nghĩa là Unicode; cũng viết 統一碼|统一码.
Nghĩa của từ 单一码 trong tiếng Việt
- Unicode
- cũng viết 統一碼|统一码
Cách đọc và ghi nhớ 单一码
单一码 được đọc là dān yī mǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Unicode; cũng viết 統一碼|统一码”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .