Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单一码單一碼

dān yī mǎ

单一码 là gì?

单一码 [dān yī mǎ] có nghĩa là Unicode; cũng viết 統一碼|统一码.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单一码 trong tiếng Việt

  1. Unicode
  2. cũng viết 統一碼|统一码

Cách đọc và ghi nhớ 单一码

单一码 được đọc là dān yī mǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Unicode; cũng viết 統一碼|统一码”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan