乔石
Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc
Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc
›乔治亚Qiáo zhì yà(Đài Loan) Georgia, bang của Mỹ; (Đài Loan) Georgia (quốc gia)
›乔治·索罗斯Qiáo zhì · Suǒ luó sīGeorge Soros hay György Schwartz (1930-), nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú người Mỹ gốc Hungary
›乔治·布尔Qiáo zhì · Bù ěrGeorge Boole (1815-1864), nhà toán học, triết gia và logic học người Anh, tác giả của The Laws of Thought và…
›乔治·奥威尔Qiáo zhì · Ào wēi ěrGeorge Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật 動物農場|动物农场 và 1984
›乔治敦Qiáo zhì dūnGeorgetown
›乔答摩Qiáo dā móGautama, họ của Tất-đạt-đa, Đức Phật lịch sử
›乔治城大学Qiáo zhì chéng Dà xuéĐại học Georgetown ở Washington D.C., nổi tiếng là đại học Dòng Tên chất lượng và đội bóng rổ của trường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.