单位單位
单位 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 单位 trong tiếng Việt
đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế); LT:個|个[ge4]
đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế); LT:個|个[ge4]