Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单位信托單位信托

dān wèi xìn tuō

单位信托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单位信托 trong tiếng Việt

quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)

Tra từ liên quan