乔木喬木 qiáo mù 乔木 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乔木 trong tiếng Việt cây, đặc biệt là cây có thân rõ ràng (trái với 灌木[guan4 mu4], bụi hoặc cây bụi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan