Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单位切向量單位切向量

dān wèi qiē xiàng liàng

单位切向量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单位切向量 trong tiếng Việt

(toán học) vector tiếp tuyến đơn vị

Tra từ liên quan