Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单人單人

dān rén

单人 là gì?

单人 [dān rén] có nghĩa là một người; đơn (phòng, giường, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单人 trong tiếng Việt

  1. một người
  2. đơn (phòng, giường, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 单人

单人 được đọc là dān rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một người; đơn (phòng, giường, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan