Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单一單一

dān yī

单一 là gì?

单一 [dān yī] có nghĩa là đơn; chỉ; duy nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单一 trong tiếng Việt

  1. đơn
  2. chỉ
  3. duy nhất

Cách đọc và ghi nhớ 单一

单一 được đọc là dān yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn; chỉ; duy nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan