单元單元
单元 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 单元 trong tiếng Việt
đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang
đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang