Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单元單元

dān yuán

单元 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单元 trong tiếng Việt

đơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

Tra từ liên quan