乔迁喬遷 qiáo qiān 乔迁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乔迁 trong tiếng Việt chuyển đến (nơi tốt hơn); thăng chức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan