单人床
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单人床
giường đơn; LT:張|张[zhang1]
Giản thể单人床
Phồn thể單人床
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng