Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单人床單人床

dān rén chuáng

单人床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单人床 trong tiếng Việt

giường đơn; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan