单位根 là gì?
单位根 [dān wèi gēn] có nghĩa là (toán học) căn đơn vị.
Nghĩa của từ 单位根 trong tiếng Việt
(toán học) căn đơn vị
Cách đọc và ghi nhớ 单位根
单位根 được đọc là dān wèi gēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(toán học) căn đơn vị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .