Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
环氧乙烷
huán yǎng yǐ wán

ethylene oxide

Cụm từ
环比
huán bǐ

(statistics) giai đoạn so với giai đoạn trước (tức là "tháng so với tháng" hoặc "quý so với quý" v.v., tùy theo ngữ cảnh)

Cụm từ
环极涡旋
huán jí wō xuán

xoáy lốc vòng cực

Cụm từ
环抱
huán bào

bao quanh; vây quanh; ôm chặt

Cụm từ
环戊烯
huán wù xī

cyclopentene C5H8 (vòng năm nguyên tử carbon)

Cụm từ
环形路
huán xíng lù

đường vòng; mạch

Cụm từ
环形结构
huán xíng jié gòu

cấu trúc vòng

Cụm từ
环形山
huán xíng shān

hố va chạm; núi hình vòng

Cụm từ
环形公路
huán xíng gōng lù

đường vành đai

Cụm từ
环形
huán xíng

hình vòng; (toán) hình vành khuyên

Cụm từ
环幕
huán mù

màn hình rạp chiếu phim 360°

Cụm từ
环带
huán dài

đai sinh dục (giải phẫu giun)

Cụm từ
环岛
huán dǎo

bùng binh; vòng xuyến; du lịch vòng quanh đảo

Cụm từ
环太平洋火山带
Huán Tài píng yáng Huǒ shān dài

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ
环太平洋地震带
Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ
环太平洋
Huán Tài píng yáng

Vành đai Thái Bình Dương

Cụm từ
环境卫生
huán jìng wèi shēng

vệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]

Viết tắt
环境行动主义
huán jìng xíng dòng zhǔ yì

chủ nghĩa môi trường; hoạt động môi trường

Cụm từ
环境温度
huán jìng wēn dù

nhiệt độ môi trường

Cụm từ
环境污染
huán jìng wū rǎn

ô nhiễm môi trường

Cụm từ
环境损害
huán jìng sǔn hài

thiệt hại môi trường

Cụm từ
环境影响评估
huán jìng yǐng xiǎng píng gū

đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评

Viết tắt
环境影响
huán jìng yǐng xiǎng

tác động môi trường

Cụm từ
环境因素
huán jìng yīn sù

yếu tố môi trường

Cụm từ
环境创设
huán jìng chuàng shè

thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創|环创[huan2 chuang4])

Viết tắt
环境保护部
Huán jìng Bǎo hù bù

Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)

Cụm từ
环境保护
huán jìng bǎo hù

bảo vệ môi trường

Cụm từ
环境
huán jìng

môi trường; tình huống; xung quanh; LT:個|个[ge4]; không gian xung quanh

Cụm từ
环城
huán chéng

bao quanh thành phố (tường, đường vành đai, v.v.); xung quanh thành phố

Cụm từ
环围
huán wéi

tạo thành vòng bao quanh

Cụm từ