Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单位元單位元

dān wèi yuán

单位元 là gì?

单位元 [dān wèi yuán] có nghĩa là phần tử đơn vị (toán học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单位元 trong tiếng Việt

phần tử đơn vị (toán học)

Cách đọc và ghi nhớ 单位元

单位元 được đọc là dān wèi yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần tử đơn vị (toán học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan