单元格 là gì?
单元格 [dān yuán gé] có nghĩa là ô (trong bảng tính).
Nghĩa của từ 单元格 trong tiếng Việt
ô (trong bảng tính)
Cách đọc và ghi nhớ 单元格
单元格 được đọc là dān yuán gé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ô (trong bảng tính)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .