Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
zhuì

bình có miệng nhỏ

Từ vựng

một loại bình (cổ); xem 安瓿[an1 bu4]

Từ vựng
lǐ wǎ

centiwatt (cũ)

Từ vựng
chī

hũ rượu lớn

Từ vựng
bǎi wǎ

hectowatt (cũ); chữ đơn tương đương với 百瓦

Từ vựng
瓷釉
cí yòu

men sứ

Cụm từ
瓷砖
cí zhuān

gạch gốm

Cụm từ
瓷瓶
cí píng

bình sứ

Cụm từ
瓷实
cí shi

(phương ngữ) chắc chắn; vững chắc

Cụm từ
瓷器
cí qì

đồ sứ; sứ

Cụm từ

đồ sứ; sứ

Từ vựng
瓶鼻海豚
píng bí hǎi tún

cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)

Cụm từ
瓶颈
píng jǐng

cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ

Cụm từ
瓶领
píng lǐng

cổ chai

Cụm từ
瓶装
píng zhuāng

đóng chai

Cụm từ
瓶盖
píng gài

nắp chai

Cụm từ
瓶胆
píng dǎn

bình chân không bên trong vỏ phích

Cụm từ
瓶胚
píng pēi

phôi chai

Cụm từ
瓶盂
píng yú

lọ; bình; bình hoa; chai

Cụm từ
瓶子
píng zi

chai; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
瓶塞钻
píng sāi zuàn

đồ mở nút chai

Cụm từ
瓶塞
píng sāi

nút chai; nút bít chai

Cụm từ
píng

chai; bình; ấm; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho rượu và chất lỏng

Từ vựng

vại đất

Từ vựng
líng

rãnh lõm của ngói

Từ vựng
háo wǎ

mili-oát (cũ); chữ đơn tương đương với 毫瓦[hao2 wa3]

Từ vựng
fēn wǎ

đêxi-oát (cũ); chữ đơn tương đương với 分瓦[fen1 wa3]

Từ vựng
wèng

biến thể của 甕|瓮[weng4]; lọ đất; nậm

Từ vựng
fǎng

thợ gốm; nhà gốm

Từ vựng
qiān wǎ

kilô oát (cũ); chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3]

Từ vựng