不识抬举不識抬舉
不识抬举 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不识抬举 trong tiếng Việt
không biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ
không biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ