Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不识抬举不識抬舉

bù shí tái jǔ

不识抬举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不识抬举 trong tiếng Việt

không biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ

Tra từ liên quan