Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不谋而合不謀而合

bù móu ér hé

不谋而合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不谋而合 trong tiếng Việt

đồng ý mà không hẹn trước; tình cờ có cùng quan điểm

Tra từ liên quan