不谋而合不謀而合 bù móu ér hé 不谋而合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不谋而合 trong tiếng Việt đồng ý mà không hẹn trước; tình cờ có cùng quan điểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan