Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不言自明

bù yán zì míng

不言自明 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不言自明 trong tiếng Việt

  1. tự hiển nhiên
  2. không cần giải thích (thành ngữ)
Tra từ liên quan