Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不说自明不說自明

bù shuō zì míng

不说自明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不说自明 trong tiếng Việt

không cần nói cũng rõ; hiển nhiên; tự bản thân đã rõ

Tra từ liên quan