不该
không nên; không nợ gì
không nên; không nợ gì
不该 thường mang nghĩa “không nên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不该, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không cho phép; không được; không thể
›不详bù xiángkhông chi tiết; không rõ ràng lắm
›不语bù yǔ(văn học) không nói
›不说自明bù shuō zì míngkhông cần nói cũng rõ; hiển nhiên; tự bản thân đã rõ
›不计bù jìkhông quan tâm; không tính đến
›不请自来bù qǐng zì láiđến mà không được mời; không mời mà đến
›不言而喻bù yán ér yùkhông cần nói cũng hiểu; điều đó tự nhiên
›不论bù lùnbất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp; không bàn đến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.