Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
瓮中之鳖
wèng zhōng zhī biē

ví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)

Thành ngữ
wèng

đồ gốm đựng nước, rượu, v.v

Từ vựng
dān

chum lớn

Từ vựng

ngói tráng men

Từ vựng

bình; chum

Từ vựng
zèng

nồi lớn; nồi cơm

Từ vựng
bèng

chum thấp dùng để đựng rượu, nước sốt, v.v

Từ vựng
zhuān

biến thể của 磚|砖[zhuan1]

Từ vựng
méng

xà mái đỡ ngói; sống nóc nhà

Từ vựng
瓯海区
Ōu hǎi qū

quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
瓯海
Ōu hǎi

quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
ōu

(đồ gốm) bát hoặc đồ đựng để uống

Từ vựng

cái chum không quai

Từ vựng
yīng

lọ đất có cổ dài

Từ vựng
甄陶
zhēn táo

làm đồ bằng đất sét; đánh giá người tài

Cụm từ
甄录
zhēn lù

tuyển dụng qua kỳ thi

Cụm từ
甄选
zhēn xuǎn

chọn lọc; chọn

Cụm từ
甄试
zhēn shì

kỳ thi tuyển; thi tuyển sinh

Cụm từ
甄训
zhēn xùn

(Đài Loan) xác định (người tài) và đào tạo

Cụm từ
甄藻
zhēn zǎo

nhận biết tài năng

Cụm từ
甄综
zhēn zōng

đánh giá và lựa chọn toàn diện

Cụm từ
甄用
zhēn yòng

tuyển dụng qua kiểm tra

Cụm từ
甄汰
zhēn tài

loại bỏ qua kiểm tra

Cụm từ
甄拔
zhēn bá

tuyển chọn

Cụm từ
甄审
zhēn shěn

sàng lọc và chọn lựa (ứng viên, v.v.)

Cụm từ
甄别考试
zhēn bié kǎo shì

sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc; thi xếp lớp

Cụm từ
甄别
zhēn bié

sàng lọc; phân biệt; xét lại vụ án; sàng lọc (ứng viên, v.v.)

Cụm từ
zhēn

phân biệt; đánh giá

Từ vựng
zhòu

gạch xây giếng

Từ vựng
píng

biến thể của 瓶[ping2]

Từ vựng