Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

俚 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 俚 trong tiếng Việt

mộc mạc; thô tục; không trau chuốt; viết tắt của 俚語|俚语[li3 yu3], tiếng lóng

Tra từ liên quan