俏皮话俏皮話 qiào pi huà 俏皮话 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俏皮话 trong tiếng Việt lời hóm hỉnh; câu nói đùa; nhận xét châm biếm; ngụ ý hai nghĩa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan