Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zùn

俊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俊 trong tiếng Việt

(cách phát âm theo phương ngữ của 俊[jun4]); ngầu; ngăn nắp

Tra từ liên quan