俊 zùn 俊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 俊 trong tiếng Việt (cách phát âm theo phương ngữ của 俊[jun4]); ngầu; ngăn nắp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan