Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俄罗斯轮盘俄羅斯輪盤

É luó sī lún pán

俄罗斯轮盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俄罗斯轮盘 trong tiếng Việt

Trò roulette Nga

Tra từ liên quan