俘获 là gì?
俘获 [fú huò] có nghĩa là bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch); bắt giữ (vật lý: hấp thụ hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân).
Nghĩa của từ 俘获 trong tiếng Việt
- bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch)
- bắt giữ (vật lý: hấp thụ hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân)
Cách đọc và ghi nhớ 俘获
俘获 được đọc là fú huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch); bắt giữ (vật lý: hấp thụ hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .