Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jùn

俊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俊 trong tiếng Việt

  1. thông minh
  2. kiệt xuất
  3. đẹp trai
  4. tài năng
Tra từ liên quan