俗气
lòe loẹt; không thanh lịch; không có gu; thô tục; tầm thường
lòe loẹt; không thanh lịch; không có gu; thô tục; tầm thường
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phong tục; tập quán; phổ biến; thông thường; thô tục; tầm thường; thế tục
›俗不可耐sú bù kě nàithô tục không chịu nổi
›傻屄shǎ bīcặc ngu (thô tục)
›三小sān xiǎo(Đài Loan) (thô tục) chuyện quái gì vậy? (từ tiếng Đài Loan 啥潲, phiên âm Tai-lo [siánn-siâ], tương đương với…
›伤不起shāng bù qǐ(tiếng lóng) thật là tệ!; quá bất công!; không thể chịu nổi
›实锤shí chuí(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn; bằng chứng không thể chối cãi
›上头shàng tóucuốn quá; hưng phấn quá; bị kích thích cảm xúc
›俗辣sú là(tiếng lóng) (Đài Loan) kẻ hèn nhát; hổ giấy; người vô danh (từ tiếng Đài Loan 卒仔, phát âm Tai-lo [tsut-á])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.