Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
直辖市
zhí xiá shì

thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; còn gọi là thành phố…

Cụm từ
直辖
zhí xiá

quản lý trực tiếp

Cụm từ
直译器
zhí yì qì

trình thông dịch (máy tính)

Cụm từ
直译
zhí yì

dịch sát nghĩa

Cụm từ
直谏
zhí jiàn

khuyên can thẳng thắn; phê bình trực tiếp

Cụm từ
直话
zhí huà

lời nói thẳng; thẳng thắn

Cụm từ
直言无讳
zhí yán wú huì

nói thẳng suy nghĩ; nói một cách chân thành (thành ngữ)

Thành ngữ
直言命题
zhí yán mìng tí

mệnh đề khẳng định (logic)

Cụm từ
直言不讳
zhí yán bù huì

nói thẳng thắn (thành ngữ); không quanh co

Thành ngữ
直言
zhí yán

nói thẳng thắn; nói trực diện

Cụm từ
直角坐标
zhí jiǎo zuò biāo

hệ tọa độ chữ nhật

Cụm từ
直角尺
zhí jiǎo chǐ

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cụm từ
直角器
zhí jiǎo qì

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cụm từ
直角三角形
zhí jiǎo sān jiǎo xíng

tam giác vuông

Cụm từ
直角
zhí jiǎo

một góc vuông

Cụm từ
直观
zhí guān

quan sát trực tiếp; nhận biết trực tiếp qua các giác quan; trực quan; nghe nhìn

Cụm từ
直觉性
zhí jué xìng

tính trực giác

Cụm từ
直觉
zhí jué

trực giác

Cụm từ
直视
zhí shì

nhìn thẳng vào

Cụm từ
直裰
zhí duō

áo dài mặc hàng ngày ở nhà thời xưa; áo do linh mục, nhà sư và học giả mặc

Cụm từ
直行
zhí xíng

đi thẳng; thẳng về phía trước; nghĩa bóng: làm điều đúng

Cụm từ
直落布兰雅
Zhí luò Bù lán yǎ

Telok Blangah, một địa danh ở Singapore

Danh từ riêng
直航
zhí háng

bay hoặc đi thuyền thẳng (đến ...)

Cụm từ
直至
zhí zhì

kéo dài đến; tới tận (hiện tại)

Cụm từ
直肠镜
zhí cháng jìng

ống soi trực tràng (y học)

Cụm từ
直肠直肚
zhí cháng zhí dù

thẳng thắn và bộc trực (thành ngữ)

Thành ngữ
直肠子
zhí cháng zi

(khẩu ngữ) người thẳng thắn

Khẩu ngữ
直肠
zhí cháng

trực tràng (giải phẫu)

Cụm từ
直翅目
zhí chì mù

bộ Cánh thẳng (nhóm côn trùng bao gồm châu chấu, dế và cào cào)

Cụm từ
直线性加速器
zhí xiàn xìng jiā sù qì

máy gia tốc tuyến tính

Cụm từ