Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公共设施公共設施

gōng gòng shè shī

公共设施 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公共设施 trong tiếng Việt

cơ sở hạ tầng; công trình công cộng

Tra từ liên quan