公共设施公共設施 gōng gòng shè shī 公共设施 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公共设施 trong tiếng Việt cơ sở hạ tầng; công trình công cộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan