Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公因式

gōng yīn shì

公因式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公因式 trong tiếng Việt

ước số chung; ước chung (của biểu thức toán học)

Tra từ liên quan