Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公共开支公共開支

gōng gòng kāi zhī

公共开支 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公共开支 trong tiếng Việt

chi tiêu công cộng

Tra từ liên quan