Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公害

gōng hài

公害 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公害 trong tiếng Việt

ô nhiễm môi trường; tệ nạn xã hội; tai họa của xã hội

Tra từ liên quan