Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公孙公孫

Gōng sūn

公孙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公孙 trong tiếng Việt

họ hai chữ [Gong1 sun1]

Tra từ liên quan