Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公合

gōng gě

公合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公合 trong tiếng Việt

decilit

Tra từ liên quan