Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公勺

gōng sháo

公勺 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公勺 trong tiếng Việt

muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]

Tra từ liên quan