Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公平交易

gōng píng jiāo yì

公平交易 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公平交易 trong tiếng Việt

giao dịch công bằng

Tra từ liên quan