Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
突围
tū wéi

phá vòng vây; xông ra khỏi vòng vây

Cụm từ
突厥斯坦
Tū jué sī tǎn

Turkestan

Cụm từ
突厥
Tū jué

nhóm dân tộc Turkic

Cụm từ
突出
tū chū

nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật; lồi ra; nhô ra

Cụm từ
突兀
tū wù

cao ngất hoặc cao chót vót; đột ngột hoặc bất thình lình

Cụm từ

lao ra; di chuyển nhanh; phồng; lồi; chọc thủng; đột ngột; tiếng Đài Loan đọc là [tu2]

Từ vựng
窀穸
zhūn xī

chôn cất (trong mộ)

Cụm từ
zhūn

chôn cất

Từ vựng
穿马路
chuān mǎ lù

băng qua (đường)

Cụm từ
穿凿附会
chuān záo fù huì

(thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc

Thành ngữ
穿凿
chuān záo

khoan lỗ; giải thích gượng ép

Cụm từ
穿针走线
chuān zhēn zǒu xiàn

xâu kim

Cụm từ
穿针引线
chuān zhēn yǐn xiàn

nghĩa đen: xâu kim (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trung gian

Thành ngữ
穿针
chuān zhēn

xâu kim

Cụm từ
穿金戴银
chuān jīn dài yín

trang sức đầy mình; đeo đầy vàng bạc (thành ngữ)

Thành ngữ
穿过
chuān guò

đi qua

Cụm từ
穿透辐射
chuān tòu fú shè

bức xạ xuyên thấu

Cụm từ
穿透
chuān tòu

xuyên qua

Cụm từ
穿越时空
chuān yuè shí kōng

du hành xuyên thời gian

Cụm từ
穿越剧
chuān yuè jù

phim xuyên không (trên TV)

Cụm từ
穿越
chuān yuè

đi qua; xuyên qua; vượt qua

Cụm từ
穿衣镜
chuān yī jìng

gương toàn thân

Cụm từ
穿衣
chuān yī

mặc quần áo; thay đồ

Cụm từ
穿行
chuān xíng

đi qua; đi xuyên qua; len lỏi qua

Cụm từ
穿着讲究
chuān zhuó jiǎng jiu

quần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc

Cụm từ
穿着打扮
chuān zhuó dǎ bàn

phong cách ăn mặc; diện mạo

Cụm từ
穿着
chuān zhuó

trang phục; quần áo; ăn mặc

Cụm từ
穿破
chuān pò

mòn rách (quần áo); xuyên thủng (màng, v.v.)

Cụm từ
穿洞
chuān dòng

xuyên thủng

Cụm từ
穿梭
chuān suō

di chuyển tới lui; đi qua đi lại

Cụm từ