Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商人

shāng rén

商人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商人 trong tiếng Việt

thương nhân; doanh nhân

Tra từ liên quan