Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lài

唻 là gì?

[lài] có nghĩa là (trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la1]).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唻 trong tiếng Việt

(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la1])

Cách đọc và ghi nhớ 唻

được đọc là lài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la1])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan