唱片 là gì?
唱片 [chàng piàn] có nghĩa là đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1].
Nghĩa của từ 唱片 trong tiếng Việt
- đĩa hát
- đĩa LP
- đĩa CD nhạc
- album ca nhạc
- Lượng từ: 張|张[zhang1]
Cách đọc và ghi nhớ 唱片
唱片 được đọc là chàng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .