Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱片

chàng piàn

唱片 là gì?

唱片 [chàng piàn] có nghĩa là đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱片 trong tiếng Việt

  1. đĩa hát
  2. đĩa LP
  3. đĩa CD nhạc
  4. album ca nhạc
  5. Lượng từ: 張|张[zhang1]

Cách đọc và ghi nhớ 唱片

唱片 được đọc là chàng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa hát; đĩa LP; đĩa CD nhạc; album ca nhạc; Lượng từ: 張|张[zhang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan